Cách dùng "我求你了师兄 师兄" (wǒ qiú nǐ le shī xiōng shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
我求你了师兄 师兄
Ta xin huynh đó, sư huynh. Sư huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快开门师兄 | kuài kāi mén shī xiōng | Mau mở cửa đi, sư huynh. |
| 2▶ | 我求你了师兄 师兄 | wǒ qiú nǐ le shī xiōng shī xiōng | Ta xin huynh đó, sư huynh. Sư huynh. |
| 3 | 娘子 | niáng zǐ | Tiểu thư. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















