Cách dùng "我也会陪着你的" (wǒ yě huì péi zhe nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我也会陪着你的
wǒ yě huì péi zhe nǐ de
Ta cũng sẽ ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不怕 | wǒ bù pà | Ta không sợ. |
| 2▶ | 我也会陪着你的 | wǒ yě huì péi zhe nǐ de | Ta cũng sẽ ở bên nàng. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















