Cách dùng "但 不是因为我愿意" (dàn bú shì yīn wèi wǒ yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
但 不是因为我愿意
nhưng không phải bởi vì thầy bằng lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:00
wǒ我
xiāng相
xìn信
tā他
shì是
cáng藏
fēng锋
“Thầy tin cậu ta là Tàng Phong,”
LINE 0227:02
PLAYING SCENEdàn bú shì yīn wèi wǒ yuàn yì
但 不是因为我愿意
“nhưng không phải bởi vì thầy bằng lòng”
LINE 0327:05
shì yīn wèi dàng àn qīng qīng chǔ chǔ míng míng bái bái dì jiě mì le
是因为档案 清清楚楚 明明白白地解密了
“mà là vì hồ sơ đã được giải mã một cách rõ ràng, rành mạch.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s