Cách dùng "就是谭大让我给你打的电话" (jiù shì tán dà ràng wǒ gěi nǐ dǎ dī diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìtánrànggěidiànhuà

Chính đại đội trưởng Đàm bảo chị gọi cho em,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:31
tán
zhī
dào
ma

Đại đội trưởng Đàm biết chưa ạ?

LINE 0206:33
PLAYING SCENE
jiù
shì
tán
ràng
gěi
diàn
huà

Chính đại đội trưởng Đàm bảo chị gọi cho em,

LINE 0306:36
gěi
jiǎng
chéng
zuò

lấy lời khai của Tưởng Thành,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp06:33
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
我知道你接受不了今天的事
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.
可是老天爷他不公平
HSK 5
0:03s
kě shì lǎo tiān yé tā bù gōng píngNhưng ông trời không công bằng.
他就没有给我一个笔直大道
HSK 2
0:03s
tā jiù méi yǒu gěi wǒ yí gè bǐ zhí dà dàoÔng ấy không cho tôi một con đường thẳng tắp.
这些你应该懂吧周瑾
HSK 3
0:03s
zhè xiē nǐ yīng gāi dǒng ba zhōu jǐnNhững điều này chắc cô hiểu mà, Châu Cẩn.
晴天霹雳的一件事
HSK 1
0:03s
qíng tiān pī lì de yī jiàn shìmột chuyện như sét đánh giữa trời quang
就足以改变一个人的一生
HSK 6
0:03s
jiù zú yǐ gǎi biàn yí gè rén de yī shēngcũng đủ thay đổi cả cuộc đời một người.