Cách dùng "我并不打算轻易放弃" (wǒ bìng bù dǎ suàn qīng yì fàng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我并不打算轻易放弃
tôi sẽ không dễ dàng từ bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:27
nà那
xiē些
yuán原
běn本
jiù就
shǔ属
yú于
wǒ我
de的
“những thứ vốn thuộc về tôi,”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEwǒ我
bìng并
bù不
dǎ打
suàn算
qīng轻
yì易
fàng放
qì弃
“tôi sẽ không dễ dàng từ bỏ.”
LINE 0324:37
zài nǐ xǐ qīng xián yí huī fù shēn fèn zhī qián
在你洗清嫌疑 恢复身份之前
“Trước khi anh được xóa bỏ nghi ngờ, lấy lại thân phận,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s