Cách dùng "有话回去说 你们干吗呀" (yǒu huà huí qù shuō nǐ men gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
有话回去说 你们干吗呀
có gì về rồi nói. Các người làm gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
nǐ你
chū出
lái来
“Cậu ra đây đi,”
LINE 0241:04
PLAYING SCENEyǒu huà huí qù shuō nǐ men gàn má ya
有话回去说 你们干吗呀
“có gì về rồi nói. Các người làm gì vậy?”
LINE 0341:08
bié别
zhè这
me么
tòng痛
xīn心
dì地
kàn看
zhe着
wǒ我
xíng行
bù不
xíng行
“Đừng nhìn tôi với ánh mắt đau lòng như thế được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s