Cách dùng "我本来我就不赞成" (wǒ běn lái wǒ jiù bù zàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我本来我就不赞成
mình vốn đã không đồng ý rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 火山姐 我说真的 你这个淘宝店业务 | huǒ shān jiě wǒ shuō zhēn de nǐ zhè ge táo bǎo diàn yè wù | Chị Núi Lửa, mình nói thật đấy. Nghiệp vụ của tiệm Taobao của cậu |
| 2▶ | 我本来我就不赞成 | wǒ běn lái wǒ jiù bù zàn chéng | mình vốn đã không đồng ý rồi. |
| 3 | 你那么漂亮 还老穿那种制服出去 万一遇见那些 | nǐ nà me piào liàng hái lǎo chuān nà zhǒng zhì fú chū qù wàn yī yù jiàn nà xiē | Cậu xinh đẹp như thế mà còn cứ mặc đồng phục ra ngoài, lỡ như gặp phải |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ lǎo pó qù shì èr shí nián le nǐ yì zhí méi yǒu qǔVợ anh mất đã 20 năm, anh vẫn không lấy vợ,

HSK 4
0:03s
zì jǐ yǎng hái zi bù suàn hái bāng lín jū men yǎng hái zitự mình nuôi con cũng thôi, lại còn nuôi cả con của hàng xóm.

HSK 4
0:03s
qí shí gěi wǒ jiè shào de rén lǐ miàn a tiáo jiàn hǎo de yǒu de shìThật ra, trong số những người được giới thiệu cho tôi, người có điều kiện tốt cũng có,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
lái zuò zuò zuò wǒ gěi nǐ ná diǎn wǒ gāng lǔ de huā shēngNào, ngồi đi, ngồi đi. Để tôi lấy cho cô đậu phộng tôi mới kho.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò wǒ zǒng jué de zhào huá guāng zhè ge hùn dàn yǒu diǎn wèn tíNhưng tôi cứ cảm thấy tên khốn Triệu Hoa Quang có vấn đề.

HSK 3
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ qián jǐ tiān qù zi qiū de kā fēi diànChắc anh cũng biết mấy hôm trước tôi đã đến tiệm cafe của Tử Thu








