Cách dùng "看你 小屁孩长大了" (kàn nǐ xiǎo pì hái zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung
看你 小屁孩长大了
Nhìn em, nhóc con giờ lớn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看屁啦 | kàn pì la | Nhìn gì đó? |
| 2▶ | 看你 小屁孩长大了 | kàn nǐ xiǎo pì hái zhǎng dà le | Nhìn em, nhóc con giờ lớn rồi. |
| 3 | 神经 | shén jīng | Thần kinh. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?











