Cách dùng "你这样是出不了汗的" (nǐ zhè yàng shì chū bù liǎo hàn de) trong hội thoại tiếng Trung
你这样是出不了汗的
Anh như vậy thì không chảy mồ hôi được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
4:40
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | ♫那些看似束缚♫ 哥 你跑快点 | ♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn | ♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên. |
| 2▶ | 你这样是出不了汗的 | nǐ zhè yàng shì chū bù liǎo hàn de | Anh như vậy thì không chảy mồ hôi được đâu. |
| 3 | 你平时不运动 猛的跑这么快 对心肺功能不好 | nǐ píng shí bù yùn dòng měng de pǎo zhè me kuài duì xīn fèi gōng néng bù hǎo | Bình thường em không vận động mà chạy nhanh như vậy thì không tốt cho chức năng phổi đâu. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?











