Cách dùng "大姐 麻烦你" (dà jiě má fán nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
大姐 麻烦你
dà jiě má fán nǐ
Chị ơi Phiền chị
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
2:21
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么来了 | nǐ zěn me lái le | Sao chị lại đến đây |
| 2▶ | 大姐 麻烦你 | dà jiě má fán nǐ | Chị ơi Phiền chị |
| 3 | 把这个交给孩子 | bǎ zhè ge jiāo gěi hái zi | Đưa cái này cho đứa bé |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
gěi wǒ men lǎo liú jiā liú gè xuè mài wǒ xiè xiè nǐ leĐể lại dòng máu cho nhà họ Lưu chúng tôi Tôi cảm ơn cô đấy

HSK 6
0:03s
jué de tā jiā tíng tiáo jiàn bù hǎo xián tā tǔbiết hoàn cảnh gia đình anh ta khó khăn chê anh ta quê mùa

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā zhī dào nǐ qù zhǎo tā bà mā tā shá fǎn yìng nà hái néng shá fǎn yìngAnh ta biết bạn đi tìm bố mẹ anh ta anh ta phản ứng thế nào Thì còn phản ứng gì được nữa

HSK 4
0:03s
zì jǐ yí gè rén zài wài miàn chī xiāng de hē là deMột mình ở ngoài đó ăn sung mặc sướng

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
chén jūn háng nǐ wèi shén me bù jiē wǒ diàn huàTrần Quân Hàng Tại sao anh không nghe điện thoại tôi

HSK 7
0:03s
fāng àn ne gōng guān wēi jī de fāng àn shì shén me hái gōng shá guān aPhương án thì sao? Phương án xử lý khủng hoảng truyền thông là gì? Xử lý cái gì nữa

HSK 6
0:03s
jiù zhè qíng kuàng zǎ gōng yě guò bù liǎo zhè yī guān le bú shì nàTình huống này, xử kiểu gì cũng không qua được đâu Không phải vậy... thì

HSK 2
0:03s
miǎn zé zhè shén me yì si a shén me yì siMiễn trách nhiệm Cái này nghĩa là gì vậy? Nghĩa là sao?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhè zì yào qiān le wǒ jiù wǒ shén me dōu méi yǒu laNếu tôi ký vào đây Thì tôi... Tôi chẳng còn gì cả

HSK 7
0:03s