Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "大姐 麻烦你" (dà jiě má fán nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

大姐 麻烦你

dà jiě má fán nǐ

Chị ơi Phiền chị

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
2:21
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你怎么来了nǐ zěn me lái leSao chị lại đến đây
2大姐 麻烦你dà jiě má fán nǐChị ơi Phiền chị
3把这个交给孩子bǎ zhè ge jiāo gěi hái ziĐưa cái này cho đứa bé

More Clips From Episode

Total 96 clips (Page 5 of 5)
就你干的那些损事儿啊 人神共愤
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gàn de nà xiē sǔn shì ér a rén shén gòng fènNhững chuyện bẩn thỉu mày làm đó Trời người đều phẫn nộ
你也算创下历史纪录了
HSK 5
0:03s
nǐ yě suàn chuàng xià lì shǐ jì lù leMày cũng coi như lập kỷ lục lịch sử rồi đó
我行 你写不了 我为什么写不了
HSK 3
0:03s
wǒ xíng nǐ xiě bù liǎo wǒ wèi shén me xiě bù liǎoTôi được Anh viết không nổi đâu Sao tôi lại không viết được?
现在哪个出版社敢给你出书啊
HSK 4
0:03s
xiàn zài nǎ ge chū bǎn shè gǎn gěi nǐ chū shū aBây giờ nhà xuất bản nào dám in sách cho anh chứ
你人脉那么广 是不是 你路子那么野
HSK 7
0:03s
nǐ rén mài nà me guǎng shì bú shì nǐ lù zi nà me yěAnh quan hệ rộng thế Đúng không Anh đường đi nước bước rộng thế
你一定有办法的 潇然 潇然 省省吧
HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yǒu bàn fǎ de xiāo rán xiāo rán shěng shěng baAnh nhất định có cách mà, Tiêu Nhiên Tiêu Nhiên Thôi đi
但是如果 你就是不愿意撒嘴
HSK 4
0:03s
dàn shì rú guǒ nǐ jiù shì bù yuàn yì sā zuǐNhưng nếu mà Anh cứ không chịu buông tay
墙倒众人推
HSK 5
0:03s
qiáng dǎo zhòng rén tuīCây đổ thì khỉ tan đàn
我在台下跑前跑后
HSK 4
0:03s
wǒ zài tái xià pǎo qián pǎo hòuTôi chạy ngược chạy xuôi dưới sân khấu
你在台上人模狗样的
HSK 1
0:03s
nǐ zài tái shàng rén mó gǒu yàng deCòn anh trên sân khấu ra vẻ đàng hoàng lắm
当着全国人民的面撒谎
HSK 7
0:03s
dāng zhe quán guó rén mín de miàn sā huǎngNói dối trước mặt cả nước
就你这出身啊 能混到今天
HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè chū shēn a néng hùn dào jīn tiānVới cái xuất thân của anh Mà leo được đến ngày hôm nay
也算是祖上坟头冒青烟了
HSK 6
0:03s
yě suàn shì zǔ shàng fén tóu mào qīng yān leCũng coi như tổ tiên phù hộ lắm rồi
不认父母这种缺德事儿
HSK 5
0:03s
bù rèn fù mǔ zhè zhǒng quē dé shì érCái trò vô đạo đức chối bỏ cha mẹ đó
把属于我的还给我
HSK 5
0:03s
bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒTrả lại cho tôi những gì thuộc về tôi
你给我起来装什么死
HSK 4
0:03s
nǐ gěi wǒ qǐ lái zhuāng shén me sǐAnh đứng dậy cho tôi, giả chết làm gì