Cách dùng "觉得他家庭条件不好 嫌他土" (jué de tā jiā tíng tiáo jiàn bù hǎo xián tā tǔ) trong hội thoại tiếng Trung
觉得他家庭条件不好 嫌他土
biết hoàn cảnh gia đình anh ta khó khăn chê anh ta quê mùa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
35:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又怕同学 | yòu pà tóng xué | lại sợ bạn bè |
| 2▶ | 觉得他家庭条件不好 嫌他土 | jué de tā jiā tíng tiáo jiàn bù hǎo xián tā tǔ | biết hoàn cảnh gia đình anh ta khó khăn chê anh ta quê mùa |
| 3 | 看不起他 | kàn bù qǐ tā | khinh thường anh ta |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









