Cách dùng "你是她亲妈 孩子出了事" (nǐ shì tā qīn mā hái zi chū liǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
你是她亲妈 孩子出了事
Chị là mẹ ruột của nó Con bé gặp chuyện rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才是她亲妈 | wǒ cái shì tā qīn mā | Tôi mới là mẹ ruột của nó |
| 2▶ | 你是她亲妈 孩子出了事 | nǐ shì tā qīn mā hái zi chū liǎo shì | Chị là mẹ ruột của nó Con bé gặp chuyện rồi |
| 3 | 这事我得替她扛 那我是谁 | zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuí | Chuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










