Cách dùng "这是我唯一能为她做的一件事" (zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
这是我唯一能为她做的一件事
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shì
Đây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才是她的妈妈 | wǒ cái shì tā de mā mā | Tôi mới là mẹ của nó |
| 2▶ | 这是我唯一能为她做的一件事 | zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shì | Đây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó |
| 3 | 你不想见见柏庶 | nǐ bù xiǎng jiàn jiàn bǎi shù | Chị không muốn gặp Bách Thư sao |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s