Cách dùng "我这辈子也没为她做过什么" (wǒ zhè bèi zi yě méi wèi tā zuò guò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我这辈子也没为她做过什么
Cả đời này tôi chưa làm được gì cho nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:25
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是我的女儿 | tā shì wǒ de nǚ ér | Nó là con gái tôi |
| 2▶ | 我这辈子也没为她做过什么 | wǒ zhè bèi zi yě méi wèi tā zuò guò shén me | Cả đời này tôi chưa làm được gì cho nó |
| 3 | 你做过 | nǐ zuò guò | Chị đã làm rồi đó |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










