Cách dùng "仗着你自己生了她" (zhàng zhe nǐ zì jǐ shēng le tā) trong hội thoại tiếng Trung
仗着你自己生了她
zhàng zhe nǐ zì jǐ shēng le tā
Ỷ vào việc chị đã sinh ra con bé
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
11:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拿捏我 | ná niē wǒ | Chèn ép tôi |
| 2▶ | 仗着你自己生了她 | zhàng zhe nǐ zì jǐ shēng le tā | Ỷ vào việc chị đã sinh ra con bé |
| 3 | 阴魂不散地威胁我 | yīn hún bù sàn dì wēi xié wǒ | Cứ bám riết đe dọa tôi mãi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s