Cách dùng "我叹气碍着你啥事了" (wǒ tàn qì ài zhe nǐ shá shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我叹气碍着你啥事了
Tao thở dài thì ảnh hưởng gì đến mày đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
16:57
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跑哪儿去了 | pǎo nǎ ér qù le | Chạy đi đâu rồi không biết. |
| 2▶ | 我叹气碍着你啥事了 | wǒ tàn qì ài zhe nǐ shá shì le | Tao thở dài thì ảnh hưởng gì đến mày đâu. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải. |
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 1 of 2)
HSK 1
0:03s
yǒu zài yī zài èr♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]


















