Cách dùng "你明明可以找比我更好的" (nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
你明明可以找比我更好的
rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
yǐ以
nǐ你
de的
tiáo条
jiàn件
“Với điều kiện của anh,”
LINE 0205:49
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
míng明
kě可
yǐ以
zhǎo找
bǐ比
wǒ我
gèng更
hǎo好
de的
“rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.”
LINE 0305:52
xiàng像
wǒ我
zhè这
yàng样
de的
“Như em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù shì wèi le gào sù nǐ men wǒ men bù néng zài zhè me bèi dòng xià qùlà để nói với mọi người rằng chúng ta không thể tiếp tục bị động như vậy.

HSK 5
0:03s
dà tóu bīng jù tǐ yǒu jǐ gè jiù nǐ men zì jǐ lái dìngSố lượng nhân viên cụ thể do các anh tự quyết định.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dà huǒ yǒu shén me bù míng bái de kě yǐ wèn ā chéngMọi người có chỗ nào không rõ thì có thể hỏi Thành.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men bù néng ràng shàng miàn zhī dào wǒ men zì jǐ cáng le huòChúng ta không thể để bên trên biết chúng ta lén giấu hàng.

HSK 6
0:03s
wǒ pà ā chéng xiǎng cǎi zhe nín de jiān bǎng shàng wèiTôi sợ Thành muốn giẫm lên vai anh để leo lên vị trí cao hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì jìn shàng miàn kě néng yǒu yī dà dān huò xià láiSắp tới có thể bên trên sẽ đưa xuống một lô hàng lớn.

HSK 7
0:03s
zhè ge rén hǎo xiàng zài kè yì dì duǒ bì jiān kòngDường như người này cố tình tránh camera giám sát.

HSK 4
0:03s
yì diǎn zhèng liǎn yě méi pāi zhe ér qiě chē pái yě shì jiǎ deKhông ghi lại được góc chính diện nào, hơn nữa biển số xe cũng là giả.

HSK 3
0:03s
wǒ dōu chá le yī biàn méi shén me fā xiànTôi xem qua một lượt rồi, chẳng có phát hiện gì.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shòu hài rén de qíng kuàng wǒ lái xiàng tā fù mǔ wèn nǐ bié guǎn leĐể chị hỏi thăm tình hình nạn nhân với bố mẹ cô ấy, em đừng lo nữa.