Cách dùng "你明明可以找比我更好的" (nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
你明明可以找比我更好的
rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
yǐ以
nǐ你
de的
tiáo条
jiàn件
“Với điều kiện của anh,”
LINE 0205:49
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
míng明
kě可
yǐ以
zhǎo找
bǐ比
wǒ我
gèng更
hǎo好
de的
“rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.”
LINE 0305:52
xiàng像
wǒ我
zhè这
yàng样
de的
“Như em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.

HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s