Cách dùng "你明明可以找比我更好的" (nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngzhǎogènghǎode

rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
de
tiáo
jiàn

Với điều kiện của anh,

LINE 0205:49
PLAYING SCENE
míng
míng
zhǎo
gèng
hǎo
de

rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.

LINE 0305:52
xiàng
zhè
yàng
de

Như em

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp05:49
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我忙不过来 你帮帮我
HSK 2
0:03s
wǒ máng bù guò lái nǐ bāng bāng wǒchị lo không xuể, em giúp chị nhé.
王老 请您出山您给多支支招
HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.
后来就只剩听传说的份儿
HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]
你好 久仰久仰 看过您的论文
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.
不敢说屈就 很好的工作
HSK 1
0:03s
bù gǎn shuō qū jiù hěn hǎo de gōng zuòKhông dám nói là thiệt thòi, công việc rất tốt.
你在看什么
HSK 1
0:03s
nǐ zài kàn shén meAnh đang nhìn gì thế?
我裙子哪里不对吗
HSK 3
0:03s
wǒ qún zi nǎ lǐ bú duì maVáy của tôi có vấn đề gì sao?