Cách dùng "你说得好像很轻松一样" (nǐ shuō dé hǎo xiàng hěn qīng sōng yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你说得好像很轻松一样
Anh nói như thể nhẹ nhàng lắm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
tā他
yě也
suàn算
shì是
lái来
de得
jí及
shí时
“anh ấy cũng tính là tới đúng lúc.”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
dé得
hǎo好
xiàng像
hěn很
qīng轻
sōng松
yī一
yàng样
“Anh nói như thể nhẹ nhàng lắm vậy.”
LINE 0322:16
jiù就
shì是
zài在
nà那
ge个
shí时
hòu候
“Chính cái lần đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ dǒng bù dǒng zhè bù gěi nǐ cā ne maanh hiểu không? Thì anh đang lau cho em đây còn gì.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ ya yǒu shén me hǎo dōng xī quán dōu bèi nǐ sōu guā leAnh mà có đồ tốt gì cũng đều bị em vơ vét hết cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu biē bú zhù le nà zěn me jiù shì wèi le tā nenên em không nhịn nổi nữa chứ gì. Sao lại là vì anh ấy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào zài wǒ zhè ge nián jì miàn duì gū dú shì shén me maAnh có biết ở độ tuổi này của em mà đối mặt với cô đơn nghĩa là gì không?

HSK 7
0:03s
gū dú shì hěn cán kù de wǒ xū yào gē gē nǐ de zhī chíCô đơn tàn khốc lắm đó. Em cần sự ủng hộ của anh.

HSK 4
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ de huà wǒ jué de wǒ de rén shēng dōu wú wàng leNếu không có anh, em cảm thấy cuộc đời em vô vọng rồi.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ zuò shén me gē dōu zhī chí nǐ hǎo bù hǎoCho dù em làm cái gì thì anh cũng sẽ ủng hộ em, được chưa nào?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zài shēng wǒ de qì ma bié fèi huà wán bù wánem đang giận anh ư? Đừng nói nhảm nữa, có chơi không?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo derõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí bù yòng wǒ gēn nǐ shuō wǒ gē de shìnên thật ra dù em không nói chuyện của anh em cho anh biết