Cách dùng "你明明可以找比我更好的" (nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
你明明可以找比我更好的
rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:47
yǐ以
nǐ你
de的
tiáo条
jiàn件
“Với điều kiện của anh,”
LINE 0205:49
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
míng明
kě可
yǐ以
zhǎo找
bǐ比
wǒ我
gèng更
hǎo好
de的
“rõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.”
LINE 0305:52
xiàng像
wǒ我
zhè这
yàng样
de的
“Như em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ dǒng bù dǒng zhè bù gěi nǐ cā ne maanh hiểu không? Thì anh đang lau cho em đây còn gì.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ ya yǒu shén me hǎo dōng xī quán dōu bèi nǐ sōu guā leAnh mà có đồ tốt gì cũng đều bị em vơ vét hết cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu biē bú zhù le nà zěn me jiù shì wèi le tā nenên em không nhịn nổi nữa chứ gì. Sao lại là vì anh ấy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào zài wǒ zhè ge nián jì miàn duì gū dú shì shén me maAnh có biết ở độ tuổi này của em mà đối mặt với cô đơn nghĩa là gì không?

HSK 7
0:03s
gū dú shì hěn cán kù de wǒ xū yào gē gē nǐ de zhī chíCô đơn tàn khốc lắm đó. Em cần sự ủng hộ của anh.

HSK 4
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ de huà wǒ jué de wǒ de rén shēng dōu wú wàng leNếu không có anh, em cảm thấy cuộc đời em vô vọng rồi.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ zuò shén me gē dōu zhī chí nǐ hǎo bù hǎoCho dù em làm cái gì thì anh cũng sẽ ủng hộ em, được chưa nào?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zài shēng wǒ de qì ma bié fèi huà wán bù wánem đang giận anh ư? Đừng nói nhảm nữa, có chơi không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí bù yòng wǒ gēn nǐ shuō wǒ gē de shìnên thật ra dù em không nói chuyện của anh em cho anh biết

HSK 3
0:03s
shì shuí hé nǐ shuō de shuí shuō de bú zhòng yàoAi nói cho em biết vậy? Ai nói không quan trọng.