Cách dùng "这是同一个问题 你可以不回答我的问题" (zhè shì tóng yī gè wèn tí nǐ kě yǐ bù huí dá wǒ de wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
这是同一个问题 你可以不回答我的问题
đây là cùng vấn đề. Anh có thể không trả lời câu hỏi của em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
zhōu jǐn nǐ bù gōng píng
周瑾 你不公平
“Châu Cẩn, em không công bằng,”
LINE 0207:04
PLAYING SCENEzhè shì tóng yī gè wèn tí nǐ kě yǐ bù huí dá wǒ de wèn tí
这是同一个问题 你可以不回答我的问题
“đây là cùng vấn đề. Anh có thể không trả lời câu hỏi của em.”
LINE 0307:07
nà nǐ jiù jì xù hē dàn wǒ bì xū wèn
那你就继续喝 但我必须问
“Anh cứ tiếp tục uống đi, nhưng em nhất định phải hỏi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.

HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s