Cách dùng "不知道被哪个王八蛋给拍了" (bù zhī dào bèi nǎ ge wáng bā dàn gěi pāi le) trong hội thoại tiếng Trung
不知道被哪个王八蛋给拍了
Không biết thằng khốn nào đã chụp ảnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:27
jiù就
qù去
le了
fáng房
jiān间
“Nên đã lên phòng.”
LINE 0224:29
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
bèi被
nǎ哪
ge个
wáng王
bā八
dàn蛋
gěi给
pāi拍
le了
“Không biết thằng khốn nào đã chụp ảnh.”
LINE 0324:32
nǐ你
bù不
yòng用
gēn跟
wǒ我
jiě解
shì释
nà那
me么
duō多
“Cậu không cần giải thích nhiều với tớ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
shēng shì ruì jǐn de rén sǐ shì ruì jǐn de guǐSống là người của Túy Cẩm, chết là ma của Túy Cẩm.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐ jǐ bei dōu zhè ge shí hòu le xiǎng gǎi yě gǎi bù liǎo aChen chúc một chút vậy Giờ này rồi Muốn đổi cũng không kịp đâu

HSK 4
0:03s
yě shì jīn tiān zhōu wǔ néng dìng dào zuò wèi jiù bù cuò lóuCũng phải, hôm nay thứ Sáu Đặt được chỗ là may rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bú shì táng lǐ dé yuán lái guǎn de ma shì yaĐó không phải việc Đường Lý Đức quản lý trước đây sao? Đúng vậy

HSK 5
0:03s
rán ér wǒ yě bìng méi yǒu wǒ xiǎng xiàng zhōng nà me xìng zāi lè huòThế nhưng tôi cũng không như trong tưởng tượng hả hê đến thế

HSK 1
0:03s
lǐ dōng míng zhè zhǒng gǔ zi lǐ mù kōng yī qiè de rénLoại người từ trong xương tủy coi trời bằng vung như Lý Đông Minh

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāo hū yě bù dǎ yī shēng shuō bù lái jiù bù lái leChào hỏi cũng không một tiếng Nói không đến là không đến

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu shì qǐng jiào nǐ suí shí gōng hòu hǎo děng wǒ wēi nǐ aCó chuyện muốn thỉnh giáo anh Lúc nào cũng sẵn sàng Được Đợi tôi nhắn tin cho anh

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s