Cách dùng "你这都连轴转一个多星期了吧" (nǐ zhè dōu lián zhóu zhuǎn yí gè duō xīng qī le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你这都连轴转一个多星期了吧
Cậu làm việc liên tục hơn một tuần rồi nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
wǒ我
zhè这
liǎng两
tiān天
yòu又
zhǐ只
shuì睡
le了
liǎng两
gè个
xiǎo小
shí时
“Hai hôm nay tôi lại chỉ ngủ hai tiếng.”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
dōu都
lián连
zhóu轴
zhuǎn转
yí一
gè个
duō多
xīng星
qī期
le了
ba吧
“Cậu làm việc liên tục hơn một tuần rồi nhỉ?”
LINE 0308:23
suàn算
shàng上
jīn今
tiān天
“Tính cả hôm nay,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐ jǐ bei dōu zhè ge shí hòu le xiǎng gǎi yě gǎi bù liǎo aChen chúc một chút vậy Giờ này rồi Muốn đổi cũng không kịp đâu

HSK 4
0:03s
yě shì jīn tiān zhōu wǔ néng dìng dào zuò wèi jiù bù cuò lóuCũng phải, hôm nay thứ Sáu Đặt được chỗ là may rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bú shì táng lǐ dé yuán lái guǎn de ma shì yaĐó không phải việc Đường Lý Đức quản lý trước đây sao? Đúng vậy

HSK 5
0:03s
rán ér wǒ yě bìng méi yǒu wǒ xiǎng xiàng zhōng nà me xìng zāi lè huòThế nhưng tôi cũng không như trong tưởng tượng hả hê đến thế

HSK 1
0:03s
lǐ dōng míng zhè zhǒng gǔ zi lǐ mù kōng yī qiè de rénLoại người từ trong xương tủy coi trời bằng vung như Lý Đông Minh

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāo hū yě bù dǎ yī shēng shuō bù lái jiù bù lái leChào hỏi cũng không một tiếng Nói không đến là không đến

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu shì qǐng jiào nǐ suí shí gōng hòu hǎo děng wǒ wēi nǐ aCó chuyện muốn thỉnh giáo anh Lúc nào cũng sẵn sàng Được Đợi tôi nhắn tin cho anh

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhāng zhào piān shì zhēn de ma huì bú huì shì xiū deTấm ảnh này thật không? Có phải chỉnh sửa không?