Cách dùng "以前从来没有听你提起过" (yǐ qián cóng lái méi yǒu tīng nǐ tí qǐ guò) trong hội thoại tiếng Trung
以前从来没有听你提起过
Trước giờ chưa từng nghe anh nhắc tới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
jiù就
tǐng挺
yì意
wài外
de的
“Chỉ là hơi bất ngờ”
LINE 0212:23
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
tīng听
nǐ你
tí提
qǐ起
guò过
“Trước giờ chưa từng nghe anh nhắc tới”
LINE 0312:26
nà那
dōu都
shì是
hǎo好
jǐ几
nián年
qián前
de的
shì事
le了
“Đó là chuyện mấy năm trước rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
shēng shì ruì jǐn de rén sǐ shì ruì jǐn de guǐSống là người của Túy Cẩm, chết là ma của Túy Cẩm.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐ jǐ bei dōu zhè ge shí hòu le xiǎng gǎi yě gǎi bù liǎo aChen chúc một chút vậy Giờ này rồi Muốn đổi cũng không kịp đâu

HSK 4
0:03s
yě shì jīn tiān zhōu wǔ néng dìng dào zuò wèi jiù bù cuò lóuCũng phải, hôm nay thứ Sáu Đặt được chỗ là may rồi

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bú shì táng lǐ dé yuán lái guǎn de ma shì yaĐó không phải việc Đường Lý Đức quản lý trước đây sao? Đúng vậy

HSK 5
0:03s
rán ér wǒ yě bìng méi yǒu wǒ xiǎng xiàng zhōng nà me xìng zāi lè huòThế nhưng tôi cũng không như trong tưởng tượng hả hê đến thế

HSK 1
0:03s
lǐ dōng míng zhè zhǒng gǔ zi lǐ mù kōng yī qiè de rénLoại người từ trong xương tủy coi trời bằng vung như Lý Đông Minh

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāo hū yě bù dǎ yī shēng shuō bù lái jiù bù lái leChào hỏi cũng không một tiếng Nói không đến là không đến

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu shì qǐng jiào nǐ suí shí gōng hòu hǎo děng wǒ wēi nǐ aCó chuyện muốn thỉnh giáo anh Lúc nào cũng sẵn sàng Được Đợi tôi nhắn tin cho anh

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhāng zhào piān shì zhēn de ma huì bú huì shì xiū deTấm ảnh này thật không? Có phải chỉnh sửa không?