Cách dùng "我这个人吧 - 大概就是… - 木头" (wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù tou) trong hội thoại tiếng Trung
我这个人吧 - 大概就是… - 木头
Người như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
31:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好像没有爱过什么人 似乎也没有恨过什么人 | wǒ hǎo xiàng méi yǒu ài guò shén me rén sì hū yě méi yǒu hèn guò shén me rén | Hình như ta chưa từng yêu ai, dường như cũng chẳng hận ai. |
| 2▶ | 我这个人吧 - 大概就是… - 木头 | wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù tou | Người như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ. |
| 3 | 好吧 那我就是块木头 | hǎo ba nà wǒ jiù shì kuài mù tou | Được thôi, vậy ta chính là khúc gỗ. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
kě bù jiù shì pǔ tōng rén de hǎo jǐ bèi zi ma ?là bằng mấy kiếp của người phàm rồi còn gì.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou leTa đã có rất nhiều những viên đá đủ màu.

HSK 7
0:03s
jiě jiě hé nǐ yì qǐ zuò guò xǔ duō shēn bù yóu jǐ de shìtỷ tỷ đã cùng muội làm biết bao chuyện bất đắc dĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
pǔ pǔ tōng tōng de yí gè wú huā fǎ shī zěn me le ?Ta là một pháp sư Vô Hoa bình thường thôi. Sao nào?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ … nǐ yǒu zhè ge bàn fǎ wèi shén me bù zǎo yòng ?Ngươi… có cách mà sao không dùng từ sớm.

HSK 7
0:03s
gǔ tou dōu yào jiāng yìng le nǐ shì huáng shǔ lángXương cốt ta cứng đờ rồi. Ngươi là chồn,








