Cách dùng "那 你这是要去哪呀" (nà nǐ zhè shì yào qù nǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
那 你这是要去哪呀
Vậy người muốn đi đâu thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
8:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃 这早饭还没吃呢 就要出门 不吃了 | wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū mén bù chī le | Vương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao? Không ăn đâu. |
| 2▶ | 那 你这是要去哪呀 | nà nǐ zhè shì yào qù nǎ ya | Vậy người muốn đi đâu thế? |
| 3 | 你去忙吧 | nǐ qù máng ba | Ngươi đi làm việc đi. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
néng gào sù wǒ nǐ táng guàn fàng nǎ le maNói cho ta biết nàng để hũ kẹo ở đâu được không?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
diàn xià ā lí yǒu gè shī xiōng jiào lǐ fēi bái tā rén zài nǎĐiện hạ. A Ly có một vị sư huynh tên là Lý Phi Bạch. Hắn đang ở đâu?

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ tā gǎn zǒu le tā shì bú shì huí lí shān leNgài đã đuổi muội ấy đi ư? Muội ấy về Ly Sơn rồi à?















