Cách dùng "那 你这是要去哪呀" (nà nǐ zhè shì yào qù nǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
那 你这是要去哪呀
Vậy người muốn đi đâu thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
8:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃 这早饭还没吃呢 就要出门 不吃了 | wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū mén bù chī le | Vương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao? Không ăn đâu. |
| 2▶ | 那 你这是要去哪呀 | nà nǐ zhè shì yào qù nǎ ya | Vậy người muốn đi đâu thế? |
| 3 | 你去忙吧 | nǐ qù máng ba | Ngươi đi làm việc đi. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
zhè huí cháo zhōng guān yuán yào huàn xià yī dà pī leLần này triều đình sẽ thay mới một lượng lớn quan viên đây.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīng zhào fǔ guān yuán jiē shòu dé fēng shǎng dà jiā huo xīn lǐ gāo xìngquan lại Phủ Kinh Triệu đều được ban thưởng. Mọi người đều rất vui,

HSK 7
0:03s
dà àn gāng gāng wán jié nǎ yǒu shén me jǐn yào gōng wù aVụ án lớn vừa mới kết thúc, làm gì có công vụ quan trọng gì.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù kě yǔ rén jiāo shǒu qiè bù kě zài mǎng zhuàng lekhông được đấu võ với người khác, nhất định không được lỗ mãng nữa.

HSK 4
0:03s
wèi wǒ hǎo jiù gǎn jǐn bǎ zhè wǎn tāng hē leMuốn tốt cho ta thì mau uống bát canh này đi.










