Cách dùng "我不去了 我还有公务" (wǒ bù qù le wǒ hái yǒu gōng wù) trong hội thoại tiếng Trung
我不去了 我还有公务
Ta không đi đâu. Ta còn có công vụ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 一起去吧 | diàn xià yì qǐ qù ba | Điện hạ, đi chung đi. |
| 2▶ | 我不去了 我还有公务 | wǒ bù qù le wǒ hái yǒu gōng wù | Ta không đi đâu. Ta còn có công vụ. |
| 3 | 大案刚刚完结 哪有什么紧要公务啊 | dà àn gāng gāng wán jié nǎ yǒu shén me jǐn yào gōng wù a | Vụ án lớn vừa mới kết thúc, làm gì có công vụ quan trọng gì. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















