Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这里好黑呀" (zhè lǐ hǎo hēi ya) trong hội thoại tiếng Trung

这里好黑呀

zhè lǐ hǎo hēi ya

Chỗ này tối quá.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
5:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1死生为证sǐ shēng wèi zhèng(lấy tính mạng làm chứng.)
2这里好黑呀zhè lǐ hǎo hēi yaChỗ này tối quá.
3我帮你把门打开吧wǒ bāng nǐ bǎ mén dǎ kāi baĐể ta mở cửa giúp ngươi nhé.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 2 of 6)
这回朝中官员要换下一大批了
HSK 6
0:03s
zhè huí cháo zhōng guān yuán yào huàn xià yī dà pī leLần này triều đình sẽ thay mới một lượng lớn quan viên đây.

你们看看 看看 说什么说
HSK 1
0:03s
nǐ men kàn kàn kàn kàn shuō shén me shuōMọi người nhìn xem, nhìn xem. Nói gì mà nói?

你看我刚才是不是说对了
HSK 3
0:03s
nǐ kàn wǒ gāng cái shì bú shì shuō duì leÔng xem, lúc nãy ta nói có đúng không?

殿下还没忙完呀
HSK 5
0:03s
diàn xià hái méi máng wán yaĐiện hạ vẫn chưa xong việc à?

京兆府官员皆受得封赏 大家伙心里高兴
HSK 7
0:03s
jīng zhào fǔ guān yuán jiē shòu dé fēng shǎng dà jiā huo xīn lǐ gāo xìngquan lại Phủ Kinh Triệu đều được ban thưởng. Mọi người đều rất vui,

应该的 你们去吧
HSK 3
0:03s
yīng gāi de nǐ men qù baNên làm thôi, mọi người cứ đi đi.

殿下 一起去吧
HSK 2
0:03s
diàn xià yì qǐ qù baĐiện hạ, đi chung đi.

我不去了 我还有公务
HSK 7
0:03s
wǒ bù qù le wǒ hái yǒu gōng wùTa không đi đâu. Ta còn có công vụ.

大案刚刚完结 哪有什么紧要公务啊
HSK 7
0:03s
dà àn gāng gāng wán jié nǎ yǒu shén me jǐn yào gōng wù aVụ án lớn vừa mới kết thúc, làm gì có công vụ quan trọng gì.

您今天还要留宿在这吗
HSK 1
0:03s
nín jīn tiān hái yào liú sù zài zhè maHôm nay ngài vẫn định ngủ lại đây sao?

要不我们回府吧
HSK 1
0:03s
yào bù wǒ men huí fǔ baHay chúng ta về phủ đi?

好酒量 满上
HSK 4
0:03s
hǎo jiǔ liàng mǎn shàngTửu lượng khá lắm. Rót đầy đi.

我要敬您一杯 坐坐坐
HSK 7
0:03s
wǒ yào jìng nín yī bēi zuò zuò zuòTa mời ngài một chén. Ngồi đi.

恭喜谷少尹 托您福啊
HSK 7
0:03s
gōng xǐ gǔ shǎo yǐn tuō nín fú aChúc mừng Cốc thiếu doãn. Nhờ phúc của ngài đấy.

殿下 我给您满上 殿下
HSK 4
0:03s
diàn xià wǒ gěi nín mǎn shàng diàn xiàĐiện hạ, để ta rót đầy cho ngài. Điện hạ.

你们还不赶紧过来敬
HSK 7
0:03s
nǐ men hái bù gǎn jǐn guò lái jìngMọi người mau đến mời rượu đi chứ.

不用管我了 你走吧
HSK 4
0:03s
bù yòng guǎn wǒ le nǐ zǒu baCứ kệ ta. Ngươi đi đi.

我去给您接盆水 擦擦脸
HSK 5
0:03s
wǒ qù gěi nín jiē pén shuǐ cā cā liǎnTa đi lấy chậu nước cho ngài lau mặt nhé.

不可与人交手 切不可再莽撞了
HSK 4
0:03s
bù kě yǔ rén jiāo shǒu qiè bù kě zài mǎng zhuàng lekhông được đấu võ với người khác, nhất định không được lỗ mãng nữa.

为我好就赶紧把这碗汤喝了
HSK 4
0:03s
wèi wǒ hǎo jiù gǎn jǐn bǎ zhè wǎn tāng hē leMuốn tốt cho ta thì mau uống bát canh này đi.