Cách dùng "把我客户拿走啊 我的客户" (bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù) trong hội thoại tiếng Trung
把我客户拿走啊 我的客户
Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè
他能怎么为难我 谢谢
“Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEbǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù
把我客户拿走啊 我的客户
“Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...”
LINE 0317:43
dōu都
shì是
kào靠
wǒ我
sī私
rén人
guān关
xì系
wéi维
hù护
de的
“...đều dựa vào quan hệ cá nhân tôi duy trì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s