Cách dùng "把我客户拿走啊 我的客户" (bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù) trong hội thoại tiếng Trung

zǒua de

Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè

他能怎么为难我 谢谢

Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.

LINE 0217:41
PLAYING SCENE
bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù

把我客户拿走啊 我的客户

Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...

LINE 0317:43
dōu
shì
kào
rén
guān
wéi
de

...đều dựa vào quan hệ cá nhân tôi duy trì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp17:41
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.