Cách dùng "把我客户拿走啊 我的客户" (bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù) trong hội thoại tiếng Trung
把我客户拿走啊 我的客户
Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè
他能怎么为难我 谢谢
“Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEbǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù
把我客户拿走啊 我的客户
“Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...”
LINE 0317:43
dōu都
shì是
kào靠
wǒ我
sī私
rén人
guān关
xì系
wéi维
hù护
de的
“...đều dựa vào quan hệ cá nhân tôi duy trì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s