Cách dùng "不过现在我有点担心你" (bù guò xiàn zài wǒ yǒu diǎn dān xīn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不过现在我有点担心你
Nhưng giờ tôi hơi lo cho chị.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:17
zhù nín yòng cān yú kuài hǎo xiè xiè nǐ
祝您用餐愉快 好 谢谢你
“Chúc hai vị ngon miệng. Vâng, cảm ơn.”
LINE 0217:25
PLAYING SCENEbù不
guò过
xiàn现
zài在
wǒ我
yǒu有
diǎn点
dān担
xīn心
nǐ你
“Nhưng giờ tôi hơi lo cho chị.”
LINE 0317:28
dān担
xīn心
wǒ我
shén什
me么
“Lo tôi cái gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s