Cách dùng "介绍你们认识 好啊" (jiè shào nǐ men rèn shí hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
介绍你们认识 好啊
Giới thiệu các cậu làm quen Hay quá
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
wǒ jīn tiān wǎn shàng zài cán jiǎn yuē le gè jú tā yě huì lái
我今天晚上在蚕茧约了个局 他也会来
“Tối nay tôi có hẹn một chầu ở Tằm Kiển Anh ta cũng sẽ đến”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEjiè shào nǐ men rèn shí hǎo a
介绍你们认识 好啊
“Giới thiệu các cậu làm quen Hay quá”
LINE 0306:48
xiè谢
xiè谢
lǎo老
dà大
“Cảm ơn sếp”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s