Cách dùng "妈妈答应你 等下一次家长会一定参加" (mā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiā) trong hội thoại tiếng Trung

yìng děngxiàjiāzhǎnghuìdìngcānjiā

Mẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
cuò
le

Mẹ sai rồi.

LINE 0237:49
PLAYING SCENE
mā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiā

妈妈答应你 等下一次家长会一定参加

Mẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.

LINE 0337:53
mā mā nà jīn tiān wǒ gēn nǐ shuì

妈妈 那今天我跟你睡

Mẹ ơi Vậy hôm nay con ngủ với mẹ nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp37:49
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.