Cách dùng "妈妈答应你 等下一次家长会一定参加" (mā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiā) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈答应你 等下一次家长会一定参加
Mẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
mā妈
mā妈
cuò错
le了
“Mẹ sai rồi.”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEmā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiā
妈妈答应你 等下一次家长会一定参加
“Mẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.”
LINE 0337:53
mā mā nà jīn tiān wǒ gēn nǐ shuì
妈妈 那今天我跟你睡
“Mẹ ơi Vậy hôm nay con ngủ với mẹ nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
rán hòu huí tóu gēn nǐ zhǔ guǎn nǎ pà dǎ diàn huà gěi wǒ dōu xíngRồi sau đó báo với quản lý của cô, thậm chí gọi cho tôi cũng được,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎnCảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn xǐ huān wǒ wǒ shuō wǒ dòng shǒu tā bú huì ná wǒ zěn me yàngÔng chủ thích tôi. Tôi nói tôi động tay, ông ấy chẳng làm gì tôi đâu.

HSK 5
0:03s
yào shì shuō nǐ xiān dòng shǒu de shuō bù dìng jiù bǎ nǐ gěi kāi leNếu nói cô động tay trước, có khi ông ấy đuổi việc cô mất.

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ huí qù bāng nǐ àn mó aXin lỗi, xin lỗi, xin lỗi. Về tôi giúp cô massage nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bèi zhe tā cān jiā wǒ de jiā zhǎng huì yaMẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huìCon nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo qiǎo wǒ jīn tiān yě xiǎng gēn nǐ yì qǐ shuìThật trùng hợp. Hôm nay mẹ cũng muốn ngủ cùng con.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ónhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.