Cách dùng "你赶紧给人家一个交代" (nǐ gǎn jǐn gěi rén jiā yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
你赶紧给人家一个交代
Ông mau cho người ta một lời giải quyết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
shàng cì nǐ lǎo pó fàng gǒu yǎo shāng rén jiā nǚ hái
上次你老婆放狗 咬伤人家女孩
“Lần trước vợ ông thả chó cắn thương cô gái kia”
LINE 0224:13
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
rén人
jiā家
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“Ông mau cho người ta một lời giải quyết”
LINE 0324:17
tuō拖
tuō拖
lā拉
lā拉
“Kéo dài lê thê”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu huí tóu gēn nǐ zhǔ guǎn nǎ pà dǎ diàn huà gěi wǒ dōu xíngRồi sau đó báo với quản lý của cô, thậm chí gọi cho tôi cũng được,