Cách dùng "你赶紧给人家一个交代" (nǐ gǎn jǐn gěi rén jiā yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
你赶紧给人家一个交代
Ông mau cho người ta một lời giải quyết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
shàng cì nǐ lǎo pó fàng gǒu yǎo shāng rén jiā nǚ hái
上次你老婆放狗 咬伤人家女孩
“Lần trước vợ ông thả chó cắn thương cô gái kia”
LINE 0224:13
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
rén人
jiā家
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“Ông mau cho người ta một lời giải quyết”
LINE 0324:17
tuō拖
tuō拖
lā拉
lā拉
“Kéo dài lê thê”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s