Cách dùng "你干吗说是你先动的手啊" (nǐ gàn má shuō shì nǐ xiān dòng de shǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
你干吗说是你先动的手啊
Sao cô lại nói là cô động tay trước?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:43
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn
谢谢老板 谢谢老板 谢谢老板
“Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.”
LINE 0235:49
PLAYING SCENEnǐ你
gàn干
má吗
shuō说
shì是
nǐ你
xiān先
dòng动
de的
shǒu手
a啊
“Sao cô lại nói là cô động tay trước?”
LINE 0335:51
lǎo bǎn xǐ huān wǒ wǒ shuō wǒ dòng shǒu tā bú huì ná wǒ zěn me yàng
老板喜欢我 我说我动手 他不会拿我怎么样
“Ông chủ thích tôi. Tôi nói tôi động tay, ông ấy chẳng làm gì tôi đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.