Cách dùng "你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友" (nǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友
Còn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
gēn根
běn本
bù不
kě可
néng能
pāi拍
tuō拖
“căn bản không thể hẹn hò”
LINE 0223:21
PLAYING SCENEnǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒu
你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友
“Còn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường”
LINE 0323:25
dào到
zuì最
hòu后
shēn身
biān边
jiù就
zhǐ只
shèng剩
xià下
tóng同
xíng行
“Cuối cùng bên cạnh chỉ còn đồng nghiệp”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 5
0:03s
shì pèi zán men de wēi shì jì hǎo hái shì xiāng bīn hǎoNên phối với whisky của ta hay là champagne thì tốt hơn?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà ge xiàng cù xiāo yuán dào qiàn de zhào méicái Triệu Mân xin lỗi nhân viên khuyến mãi ấy

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō a wǒ qīn yǎn kàn dào zhào méiTôi nói cho các cậu biết này, tôi tận mắt thấy Triệu Mân

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǎ nián nǎ yuè nǎ tiān shén me dì diǎn nǎ ge fáng jiān aNăm nào tháng nào ngày nào? Địa điểm nào, phòng số mấy?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
shuí zào yáo le jiù shì dōng shān tuán jiàn tā men liǎng gè zhù yí gè fáng jiānAi bịa đặt? Chính là buổi team-building ở Đông Sơn. Hai người họ ở chung một phòng.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ guǎn bú zhù wǒ zhè zhāng zuǐ zài yǒu xià huíTôi không kiểm soát được cái miệng này. Nếu còn có lần sau,

HSK 6
0:03s
wǒ bǎ tóu gē le gěi nín sòng guò qù xíng bù xíngtôi cắt đầu gửi đến cho anh được không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiù shì kāi gè wán xiào zhì yú zhè me rèn zhēn ma zhì yúTôi chỉ đùa một chút thôi mà. Có cần phải nghiêm túc thế không? Cần.

HSK 3
0:03s
nǐ kāi wǒ wán xiào méi guān xì dàn shì nǐ kāi zhào méi de wán xiào bù xíngCậu đùa với tôi thì không sao, nhưng cậu đùa về Triệu Mân thì không được.

HSK 3
0:03s