Cách dùng "你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友" (nǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友
Còn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
gēn根
běn本
bù不
kě可
néng能
pāi拍
tuō拖
“căn bản không thể hẹn hò”
LINE 0223:21
PLAYING SCENEnǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒu
你呢 也不可能 真的在酒吧夜店里面找女朋友
“Còn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường”
LINE 0323:25
dào到
zuì最
hòu后
shēn身
biān边
jiù就
zhǐ只
shèng剩
xià下
tóng同
xíng行
“Cuối cùng bên cạnh chỉ còn đồng nghiệp”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu huí tóu gēn nǐ zhǔ guǎn nǎ pà dǎ diàn huà gěi wǒ dōu xíngRồi sau đó báo với quản lý của cô, thậm chí gọi cho tôi cũng được,