Cách dùng "你怎么把她也带回来了" (nǐ zěn me bǎ tā yě dài huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么把她也带回来了
Sao cậu lại đưa cô ấy về đây?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:42
huān欢
yíng迎
huí回
lái来
“Chào mừng trở lại”
LINE 0207:45
PLAYING SCENEnǐ你
zěn怎
me么
bǎ把
tā她
yě也
dài带
huí回
lái来
le了
“Sao cậu lại đưa cô ấy về đây?”
LINE 0307:48
wǒ huí lái ma tā kěn dìng yě yào huí lái de
我回来嘛 她肯定也要回来的
“Tôi quay về thì cô ấy chắc chắn cũng phải về”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s