Cách dùng "所以在这点上 您完全不用担心我" (suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
所以在这点上 您完全不用担心我
Vì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
wǒ我
gěi给
tā他
wéi维
hù护
hǎo好
le了
jiù就
kě可
yǐ以
le了
“những khách hàng hiện có là được”
LINE 0219:46
PLAYING SCENEsuǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒ
所以在这点上 您完全不用担心我
“Vì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi”
LINE 0319:50
jiù就
zhè这
me么
gēn跟
nǐ你
shuō说
ba吧
“Nói thẳng với anh thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎnCảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn xǐ huān wǒ wǒ shuō wǒ dòng shǒu tā bú huì ná wǒ zěn me yàngÔng chủ thích tôi. Tôi nói tôi động tay, ông ấy chẳng làm gì tôi đâu.

HSK 5
0:03s
yào shì shuō nǐ xiān dòng shǒu de shuō bù dìng jiù bǎ nǐ gěi kāi leNếu nói cô động tay trước, có khi ông ấy đuổi việc cô mất.

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ huí qù bāng nǐ àn mó aXin lỗi, xin lỗi, xin lỗi. Về tôi giúp cô massage nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bèi zhe tā cān jiā wǒ de jiā zhǎng huì yaMẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huìCon nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
mā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiāMẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo qiǎo wǒ jīn tiān yě xiǎng gēn nǐ yì qǐ shuìThật trùng hợp. Hôm nay mẹ cũng muốn ngủ cùng con.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ónhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.