Cách dùng "她摆明就是不想帮你 是啊" (tā bǎi míng jiù shì bù xiǎng bāng nǐ shì a) trong hội thoại tiếng Trung

bǎimíngjiùshìxiǎngbāng shìa

Cô ta rõ ràng là không muốn giúp anh Ừ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:30
zài xiāo shòu yè wù shàng hái shì lǎo dà nǐ xíng

在销售业务上 还是老大你行

về nghiệp vụ sales vẫn là sếp anh giỏi hơn

LINE 0222:44
PLAYING SCENE
tā bǎi míng jiù shì bù xiǎng bāng nǐ shì a

她摆明就是不想帮你 是啊

Cô ta rõ ràng là không muốn giúp anh Ừ

LINE 0322:48
tǐng
jiǎng
de

Khá trọng nghĩa khí

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:44
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.