Cách dùng "她摆明就是不想帮你 是啊" (tā bǎi míng jiù shì bù xiǎng bāng nǐ shì a) trong hội thoại tiếng Trung
她摆明就是不想帮你 是啊
Cô ta rõ ràng là không muốn giúp anh Ừ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:30
zài xiāo shòu yè wù shàng hái shì lǎo dà nǐ xíng
在销售业务上 还是老大你行
“về nghiệp vụ sales vẫn là sếp anh giỏi hơn”
LINE 0222:44
PLAYING SCENEtā bǎi míng jiù shì bù xiǎng bāng nǐ shì a
她摆明就是不想帮你 是啊
“Cô ta rõ ràng là không muốn giúp anh Ừ”
LINE 0322:48
tǐng挺
jiǎng讲
yì义
qì气
de的
“Khá trọng nghĩa khí”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu huí tóu gēn nǐ zhǔ guǎn nǎ pà dǎ diàn huà gěi wǒ dōu xíngRồi sau đó báo với quản lý của cô, thậm chí gọi cho tôi cũng được,