Cách dùng "他能怎么为难我 谢谢" (tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

néngzěnmewéinán xièxiè

Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:35
dǒng
yuè
huì
wéi
nán

Tôi sợ Dong Yue sẽ làm khó chị.

LINE 0217:38
PLAYING SCENE
tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè

他能怎么为难我 谢谢

Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.

LINE 0317:41
bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù

把我客户拿走啊 我的客户

Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp17:38
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.