Cách dùng "他能怎么为难我 谢谢" (tā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
他能怎么为难我 谢谢
Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:35
wǒ我
pà怕
dǒng董
yuè越
huì会
wéi为
nán难
nǐ你
“Tôi sợ Dong Yue sẽ làm khó chị.”
LINE 0217:38
PLAYING SCENEtā néng zěn me wéi nán wǒ xiè xiè
他能怎么为难我 谢谢
“Hắn ta làm khó tôi thế nào được? Cảm ơn.”
LINE 0317:41
bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù
把我客户拿走啊 我的客户
“Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu huí tóu gēn nǐ zhǔ guǎn nǎ pà dǎ diàn huà gěi wǒ dōu xíngRồi sau đó báo với quản lý của cô, thậm chí gọi cho tôi cũng được,