Cách dùng "我没有听懂您的问题" (wǒ méi yǒu tīng dǒng nín de wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
我没有听懂您的问题
Tôi không hiểu câu hỏi của bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
nǐ hǎo gěi wǒ yī bēi chá duì bù qǐ
你好 给我一杯茶 对不起
“Xin chào, cho tôi một tách trà. Xin lỗi.”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
tīng听
dǒng懂
nín您
de的
wèn问
tí题
“Tôi không hiểu câu hỏi của bạn.”
LINE 0326:45
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děng
你好 请给我一杯茶 谢谢 请稍等
“Xin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s