Cách dùng "我没有听懂您的问题" (wǒ méi yǒu tīng dǒng nín de wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
我没有听懂您的问题
Tôi không hiểu câu hỏi của bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
nǐ hǎo gěi wǒ yī bēi chá duì bù qǐ
你好 给我一杯茶 对不起
“Xin chào, cho tôi một tách trà. Xin lỗi.”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
tīng听
dǒng懂
nín您
de的
wèn问
tí题
“Tôi không hiểu câu hỏi của bạn.”
LINE 0326:45
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děng
你好 请给我一杯茶 谢谢 请稍等
“Xin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s