Cách dùng "我没有我没有 你有" (wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu nǐ yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuméiyǒu yǒu

Con không có, con không có. Con có mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:40
tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huì

听出来了 你是不是在怪妈妈 没有参加你的家长会

Con nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?

LINE 0237:43
PLAYING SCENE
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu nǐ yǒu

我没有我没有 你有

Con không có, con không có. Con có mà.

LINE 0337:48
cuò
le

Mẹ sai rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp37:43
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.